costa rican monetary unit

Học thuật
Thân thiện
costa rican monetary unit

The shopkeeper accepts the Costa Rican monetary unit for the purchase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệCosta Rica: Cụm danh từ này chỉ chung bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Costa Rica, một quốc giaTrung Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The colón is the primary costa rican monetary unit. (Colón đơn vị tiền tệ chính của Costa Rica.)
    • Understanding the local costa rican monetary unit is essential for travelers. (Hiểu về đơn vị tiền tệ địa phương của Costa Rica điều cần thiết cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tài chính, kinh tế hoặc hướng dẫn du lịch để chỉ hệ thống tiền tệ của quốc gia này một cách chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Colón (n): Tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ chính thức của Costa Rica.
    • Prices are listed in colónes. (Giá cả được niêm yết bằng colón.)
  • Monetary unit (n): Đơn vị tiền tệ (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Costa Rica: Tiền tệ của Costa Rica.
  • Costa Rican currency: Tiền tệ Costa Rica.
costa rican monetary unit

The shopkeeper accepts the Costa Rican monetary unit for the purchase.

Noun
  1. đơn vị tiền tệCosta Rica.

Từ đồng nghĩa